drone pipe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Âm nhạc):
- Ống bourdon: Một ống của kèn túi (bagpipe) được điều chỉnh để tạo ra một nốt trầm liên tục, duy trì một âm nền không đổi trong khi các ống khác chơi giai điệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The steady hum of the drone pipe provides the harmonic foundation for the bagpipe's melody. (Âm thanh đều đều của ống bourdon tạo nền hòa âm cho giai điệu của kèn túi.)
- Traditional Scottish bagpipes typically have three drone pipes. (Kèn túi Scotland truyền thống thường có ba ống bourdon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to tune the drone pipe": điều chỉnh âm của ống bourdon.
- Before the performance, the piper carefully tuned the drone pipe. (Trước buổi biểu diễn, người thổi kèn đã cẩn thận điều chỉnh ống bourdon.)
Biến thể và từ gần giống
- Drone (n): Trong ngữ cảnh âm nhạc, "drone" có thể chỉ âm trầm liên tục nói chung hoặc chính ống tạo ra âm đó.
- The drone of the bagpipe is iconic. (Âm trầm liên tục của kèn túi là đặc trưng dễ nhận biết.)
- Bagpipe (n): Kèn túi, nhạc cụ có chứa các drone pipe.
- Chantermelody pipe (n): ống giai điệu, ống chính dùng để thổi giai điệu trên kèn túi, khác với drone pipe chỉ giữ một nốt.
Từ đồng nghĩa
- Bourdon pipe: Ống bourdon (cách gọi khác, bắt nguồn từ tiếng Pháp).
- Drone: Ống trầm/âm trầm (cách gọi ngắn gọn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho cụm từ "drone pipe")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "drone pipe")